鳳邸

phượng để

Hán Việt: phượng để

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (để)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王即位前的舊居。《舊唐書.卷三○.音樂志三》:「西京鳳邸躍龍泉,佳氣休光鍾在天。」

Eng

  • Cihui 鳳邸 èngdǐ n. emperor's abode before accession to the throne