鳳闕
phượng khuyết
Hán Việt: phượng khuyết · Pinyin: fèng quē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的宮城。唐.李白〈感時留別從兄徐王延年弟延陵〉詩:「冠劍朝鳳闕,樓船侍龍池。」
Eng
- Cihui 鳳闕 èngquè n. gate of the imperial palace
Hán Việt: phượng khuyết · Pinyin: fèng quē