鳳鞋 fèng xié · phượng hài Hán Việt: phượng hài · Pinyin: fèng xié Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 鞋 (hài)Pinyinfèng xiéHán Việtphượng hàiCấu tạo鳳 + 鞋 · phượng + hài nghĩa thành phần: phượng + hài