鳳食 fèng shí · phượng thực Hán Việt: phượng thực · Pinyin: fèng shí Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 食 (thực)Pinyinfèng shíHán Việtphượng thựcCấu tạo鳳 + 食 · phượng + thực nghĩa thành phần: phượng + thực