鳳駕

phượng giá

Hán Việt: phượng giá

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui e vua đi, thường vẽ hình chim phượng. phượng giá phượng giá ☆Xe vua đi, thường vẽ hình chim phượng.

Eng

  • Cihui 鳳駕 èngjià n. imperial carriage

ja

  • JMdict imperial carriage