鳳髓 fèng suǐ · phượng tủy Hán Việt: phượng tủy · Pinyin: fèng suǐ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 髓 (tủy)Pinyinfèng suǐHán Việtphượng tủyCấu tạo鳳 + 髓 · phượng + tủy nghĩa thành phần: phượng + tủy