鳴動 míng dòng · minh động Hán Việt: minh động · Pinyin: míng dòng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 動 (động)Pinyinmíng dòngHán Việtminh độngCấu tạo鳴 + 動 · minh + động nghĩa thành phần: minh + động Nghĩa jaJMdict rumbling|(ringing) cadence