鳴哀 míng āi · minh ai Hán Việt: minh ai · Pinyin: míng āi Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 哀 (ai)Pinyinmíng āiHán Việtminh aiCấu tạo鳴 + 哀 · minh + ai nghĩa thành phần: minh + ai