鳴唱 minh xướng Hán Việt: minh xướng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 唱 (xướng)Hán Việtminh xướngCấu tạo鳴 + 唱 · minh + xướng nghĩa thành phần: minh + xướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容鳥叫如歌唱。如:「在鳥的鳴唱中,我的心情逐漸開朗起來。」EngCihui 鳴唱 míngchàng v. chirp (of birds/insects)