鳴奏 míng zòu · minh tấu Hán Việt: minh tấu · Pinyin: míng zòu Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 奏 (tấu)Pinyinmíng zòuHán Việtminh tấuCấu tạo鳴 + 奏 · minh + tấu nghĩa thành phần: minh + tấu Nghĩa EngCihui 鳴奏 íngzòu v. sound rhythmically