鳴怒 míng nù · minh nộ Hán Việt: minh nộ · Pinyin: míng nù Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 怒 (nộ)Pinyinmíng nùHán Việtminh nộCấu tạo鳴 + 怒 · minh + nộ nghĩa thành phần: minh + nộ