鳴放 míng fàng · minh phóng Hán Việt: minh phóng · Pinyin: míng fàng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 放 (phóng)Pinyinmíng fàngHán Việtminh phóngCấu tạo鳴 + 放 · minh + phóng nghĩa thành phần: minh + phóng Nghĩa EngCihui 鳴放 íngfàng* v. 1. fire (a gun) 2. air views