鳴柝 míng tuò · minh thác Hán Việt: minh thác · Pinyin: míng tuò Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 柝 (thác)Pinyinmíng tuòHán Việtminh thácCấu tạo鳴 + 柝 · minh + thác nghĩa thành phần: minh + thác