鳴棹 míng zhào · minh trạo Hán Việt: minh trạo · Pinyin: míng zhào Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 棹 (trạo)Pinyinmíng zhàoHán Việtminh trạoCấu tạo鳴 + 棹 · minh + trạo nghĩa thành phần: minh + trạo