鳴泉 míng quán · minh tuyền Hán Việt: minh tuyền · Pinyin: míng quán Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 泉 (tuyền)Pinyinmíng quánHán Việtminh tuyềnCấu tạo鳴 + 泉 · minh + tuyền nghĩa thành phần: minh + tuyền