鳴火 míng huǒ · minh hỏa Hán Việt: minh hỏa · Pinyin: míng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 火 (hỏa)Pinyinmíng huǒHán Việtminh hỏaCấu tạo鳴 + 火 · minh + hỏa nghĩa thành phần: minh + hỏa