鳴犢 míng dú · minh độc Hán Việt: minh độc · Pinyin: míng dú Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 犢 (độc)Pinyinmíng dúHán Việtminh độcCấu tạo鳴 + 犢 · minh + độc nghĩa thành phần: minh + độc