鳴盜 míng dào · minh đạo Hán Việt: minh đạo · Pinyin: míng dào Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 盜 (đạo)Pinyinmíng dàoHán Việtminh đạoCấu tạo鳴 + 盜 · minh + đạo nghĩa thành phần: minh + đạo