鳴石 míng shí · minh thạch Hán Việt: minh thạch · Pinyin: míng shí Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 石 (thạch)Pinyinmíng shíHán Việtminh thạchCấu tạo鳴 + 石 · minh + thạch nghĩa thành phần: minh + thạch