鳴者 minh giả Hán Việt: minh giả Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 者 (giả)Hán Việtminh giảCấu tạo鳴 + 者 · minh + giả nghĩa thành phần: minh + giả Nghĩa EngCihui 鳴者 íngzhě n. <lg.> N. Trigault's term for consonants and vowels