鳴舞 míng wǔ · minh vũ Hán Việt: minh vũ · Pinyin: míng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 舞 (vũ)Pinyinmíng wǔHán Việtminh vũCấu tạo鳴 + 舞 · minh + vũ nghĩa thành phần: minh + vũ