鳴號

míng hàominh hào

Hán Việt: minh hào · Pinyin: míng hào

Tổng quan

bấm còi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸣呼号叫。

Cấu tạo: 鳴 (minh) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóp kèn
  • Biên soạn 鳴號 mínghào v.o. trumpet; sound the bugle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸣呼号叫。

Eng

  • Cihui 鳴號 mínghào v.o. trumpet; sound the bugle

Đức

  • Handedict hupen

Từ liên quan

Gần nghĩa

號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕