鳴蛇 míng shé · minh xà Hán Việt: minh xà · Pinyin: míng shé Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 蛇 (xà)Pinyinmíng shéHán Việtminh xàCấu tạo鳴 + 蛇 · minh + xà nghĩa thành phần: minh + xà