鳴蜩 míng tiáo · minh điêu Hán Việt: minh điêu · Pinyin: míng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 蜩 (điêu)Pinyinmíng tiáoHán Việtminh điêuCấu tạo鳴 + 蜩 · minh + điêu nghĩa thành phần: minh + điêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 秋蟬的別名。參見「秋蟬」條。EngCihui 鳴蜩 íngtiáo n. a kind of cicada