鳴蟬 míng chán · minh thiền Hán Việt: minh thiền · Pinyin: míng chán Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 蟬 (thiền)Pinyinmíng chánHán Việtminh thiềnCấu tạo鳴 + 蟬 · minh + thiền nghĩa thành phần: minh + thiền