鳴謙 míng qiān · minh khiêm Hán Việt: minh khiêm · Pinyin: míng qiān Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 謙 (khiêm)Pinyinmíng qiānHán Việtminh khiêmCấu tạo鳴 + 謙 · minh + khiêm nghĩa thành phần: minh + khiêm