鳴譜 minh phổ Hán Việt: minh phổ Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 譜 (phổ)Hán Việtminh phổCấu tạo鳴 + 譜 · minh + phổ nghĩa thành phần: minh + phổ