鳴躍 míng yuè · minh dược Hán Việt: minh dược · Pinyin: míng yuè Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 躍 (dược)Pinyinmíng yuèHán Việtminh dượcCấu tạo鳴 + 躍 · minh + dược nghĩa thành phần: minh + dược