鳴錫

minh tích

Hán Việt: minh tích

Tổng quan

(物名)錫杖之異名。☸

Cấu tạo: 鸣 (minh) + 锡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)錫杖之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

錫匠 · 錫嘴 · 錫崙 · 錫引 · 锡伯 · 锡克 · 锡兰 · 锡剧