鳴雌 míng cí · minh thư Hán Việt: minh thư · Pinyin: míng cí Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 雌 (thư)Pinyinmíng cíHán Việtminh thưCấu tạo鳴 + 雌 · minh + thư nghĩa thành phần: minh + thư