鳴鞘

míng qiào minh sao

Hán Việt: minh sao · Pinyin: míng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (sao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揮鞭作聲。唐.李白〈行行遊且獵篇〉詩:「金鞭拂雪揮鳴鞘,半酣呼鷹出遠郊。」宋.張孝祥〈浣溪沙.霜日明霄〉詞:「霜日明霄水蘸空,鳴鞘聲裡繡旗紅,淡煙衰草有無中。」