鳴風樹 míng fēng shù · minh phong thụ Hán Việt: minh phong thụ · Pinyin: míng fēng shù Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 風 (phong) + 樹 (thụ)Pinyinmíng fēng shùHán Việtminh phong thụCấu tạo鳴 + 風 + 樹 · minh + phong + thụ nghĩa thành phần: minh + phong + thụ