鳴騶

míng zōu minh sô

Hán Việt: minh sô · Pinyin: míng zōu

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (sô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯貴的人駕車出行。《文選.孔稚圭.北山移文》:「及其鳴騶入谷,鶴書赴隴,形馳魄散,志變神動。」