鳴鹿 míng lù · minh lộc Hán Việt: minh lộc · Pinyin: míng lù Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鹿 (lộc)Pinyinmíng lùHán Việtminh lộcCấu tạo鳴 + 鹿 · minh + lộc nghĩa thành phần: minh + lộc