鳴鼓 míng gǔ · minh cổ Hán Việt: minh cổ · Pinyin: míng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鼓 (cổ)Pinyinmíng gǔHán Việtminh cổCấu tạo鳴 + 鼓 · minh + cổ nghĩa thành phần: minh + cổ Nghĩa EngCihui 鳴鼓 mínggǔ v.o. beat a drum