鳶肩

yuān jiāndiên kiên

Hán Việt: diên kiên · Pinyin: yuān jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓两肩上耸,像鸱鸟栖止时的样子。

Cấu tạo: 鳶 (diên) + 肩 (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vai diều

Từ liên quan

Gần nghĩa

肩上 · 肩墙 · 肩墻 · 肩頭 · 肩寬 · 肩帶 · 肩扛 · 肩披