鳶肩
diên kiên
Hán Việt: diên kiên · Pinyin: yuān jiān
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ai cao, vai so, như vai diều hâu. diên kiên diên kiên ☆Vai cao, vai so, như vai diều hâu.
Hán Việt: diên kiên · Pinyin: yuān jiān