鳶跕

yuān diǎndiên thiếp

Hán Việt: diên thiếp · Pinyin: yuān diǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《后汉书.马援传》"当吾在浪泊﹑西里间,虏未灭之时,下潦上雾,毒气重蒸,仰视飞鸢跕跕墯水中。"李贤注"鸢,鸱也。跕跕,墯貌也。"后以"鸢跕"形容路远地恶。

Cấu tạo: 鳶 (diên) + 跕 (thiếp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳶肩 · 鳶尾 · 鳶尾科 · 鳶尾花 · 鸢尾草 · 鸢飞鱼跃 · 鸢尾属的 · 鸢尾科的