鴂舌 jué shé · quyết thiệt Hán Việt: quyết thiệt · Pinyin: jué shé Tổng quan Cấu tạo: 鴂 (quyết) + 舌 (thiệt)Pinyinjué shéHán Việtquyết thiệtCấu tạo鴂 + 舌 · quyết + thiệt nghĩa thành phần: quyết + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鴃舌"; 伯劳弄舌啼聒。比喻语言难懂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴃舌"。 2.伯劳弄舌啼聒。比喻语言难懂。