鴆子

zhèn zi chậm tử

Hán Việt: chậm tử · Pinyin: zhèn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (chậm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕卵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕卵。