鴆湯 zhèn tāng · chậm thang Hán Việt: chậm thang · Pinyin: zhèn tāng Tổng quan Cấu tạo: 鴆 (chậm) + 湯 (thang)Pinyinzhèn tāngHán Việtchậm thangCấu tạo鴆 + 湯 · chậm + thang nghĩa thành phần: chậm + thang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 摻有毒藥的湯、酒。《聊齋志異.卷一○.葛巾》:「吾家葛巾娘子,手合鴆湯,其速飲!」