鴆翼 zhèn yì · chậm dực Hán Việt: chậm dực · Pinyin: zhèn yì Tổng quan Cấu tạo: 鴆 (chậm) + 翼 (dực)Pinyinzhèn yìHán Việtchậm dựcCấu tạo鴆 + 翼 · chậm + dực nghĩa thành phần: chậm + dực