鴉九 yā jiǔ · nha cửu Hán Việt: nha cửu · Pinyin: yā jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 九 (cửu)Pinyinyā jiǔHán Việtnha cửuCấu tạo鴉 + 九 · nha + cửu nghĩa thành phần: nha + cửu