鴉娘 yā niáng · nha nương Hán Việt: nha nương · Pinyin: yā niáng Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 娘 (nương)Pinyinyā niángHán Việtnha nươngCấu tạo鴉 + 娘 · nha + nương nghĩa thành phần: nha + nương