鴉室 yā shì · nha thất Hán Việt: nha thất · Pinyin: yā shì Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 室 (thất)Pinyinyā shìHán Việtnha thấtCấu tạo鴉 + 室 · nha + thất nghĩa thành phần: nha + thất