鴉深 yā shēn · nha thâm Hán Việt: nha thâm · Pinyin: yā shēn Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 深 (thâm)Pinyinyā shēnHán Việtnha thâmCấu tạo鴉 + 深 · nha + thâm nghĩa thành phần: nha + thâm