鴉片

yā piànnha phiến

Hán Việt: nha phiến · Pinyin: yā piàn

Tổng quan

thuốc phiện; nha phiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

又称阿片”。罂粟果中乳汁经干燥而成的干膏状药物。为棕色至黑色,有特殊臭气‖吗啡和其他生物碱。有镇痛、止泻、止咳等作用,但常用能成瘾,不宜长期应用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

阿片的別名。參見「阿片」條。

Cấu tạo: 鴉 (nha) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc phiện
  • VietPhrases thuốc phiện
  • Tần suất từ Thuốc phiện (vì thuốc phiện màu đen« .; thuốc phiện (từ mượn); 名 thuốc phiện; nha phiến; huốc phiện (vì thuốc phiện màu đen«
  • Tần suất từ thuốc phiện; á phiện; thuốc phiện ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), điều trị bằng thuốc phiện; làm say bằng thuốc phiện; nha phiến: nha phiến/thuốc phiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阿片的別名。參見「阿片」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称阿片”。罂粟果中乳汁经干燥而成的干膏状药物。为棕色至黑色,有特殊臭气‖吗啡和其他生物碱。有镇痛、止泻、止咳等作用,但常用能成瘾,不宜长期应用。

Eng

  • Cihui (loanword) opium
  • Tần suất từ (loanword) opium

Đức

  • Handedict Opium (S, Chem)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

烟土