鴉瑚 yā hú · nha hô Hán Việt: nha hô · Pinyin: yā hú Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 瑚 (hô)Pinyinyā húHán Việtnha hôCấu tạo鴉 + 瑚 · nha + hô nghĩa thành phần: nha + hô