鴉發 yā fā · nha phát Hán Việt: nha phát · Pinyin: yā fā Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 發 (phát)Pinyinyā fāHán Việtnha phátCấu tạo鴉 + 發 · nha + phát nghĩa thành phần: nha + phát