鴉翎 yā líng · nha linh Hán Việt: nha linh · Pinyin: yā líng Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 翎 (linh)Pinyinyā língHán Việtnha linhCấu tạo鴉 + 翎 · nha + linh nghĩa thành phần: nha + linh