鴉蟬 yā chán · nha thiền Hán Việt: nha thiền · Pinyin: yā chán Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 蟬 (thiền)Pinyinyā chánHán Việtnha thiềnCấu tạo鴉 + 蟬 · nha + thiền nghĩa thành phần: nha + thiền